Cấu Trúc Câu Gián Tiếp Trong Tiếng Hàn Và Cách Sử Dụng

Ngữ pháp - 2021-06-23 10:18:57

Cấu trúc câu gián tiếp trong tiếng Hàn chính là một trong những kiến thức ngữ pháp vô cùng quan trọng. Bởi cấu trúc gián tiếp thường được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, các kỳ thi hay ngành nghề phiên dịch. Dưới đây sẽ là một số cấu trúc ngữ pháp về câu gián tiếp và cách dùng câu gián tiếp trong tiếng Hàn QuốcMaster Korean sẽ nói tới, hãy cùng theo dõi nhé!

1. Cấu trúc câu gián tiếp trong tiếng Hàn Quốc và cách sử dụng

Cấu trúc câu gián tiếp trong tiếng Hàn thường là những câu được sử dụng để thuật lại lời nói, câu nói nào đó mà người nói đã nghe được hay đọc được ở đâu hoặc cũng có thể đấy là suy nghĩ cá nhân của người nói. Cấu trúc câu ngữ pháp được chia thành các dạng câu tường thuật như sau:

A. Động từ 이다 (Là)

Công thức cấu trúc: N +()라고 하다 (Nói một điều gì đó)

Câu kết thúc bằng động từ 이다 (이에요, 예요, 입니다...) - Phiên dịch: Nó là….. sẽ được biến đổi thành ()라고 하다 - Phiên dịch: Nói cái gì đó

Ví dụ cách dùng như sau:

민수: 저는 학생입니다 -> 민수가 학생이라고 합니다. - Phiên dịch: Minsu: Tôi là học sinh -> Misu nói bạn ấy là một học sinh.

B. Động từ thường

Hiện tại: V + /는다고 하다 (Nói)

Quá khứ: V + //였다고 하다 (Nói, đã)

Tương lai: V + 겠다고 하다 (nói)

Cách sử dụng:

 민수: 저는 밥을 먹어요 -> 민수가 밥을 먹는다고 해요 - Phiên dịch: Minsu: Tôi ăn cơm -> Misu nói rằng bạn ấy  ăn cơm. Đây là câu động từ thường hiện tại.

 

민수: 어제 영화를 봤어요 > 민수가 어제 영화를 봤다고 해요 - Phiên dịch: Minsu: Hôm qua tôi đã xem phim -> Misu nói rằng hôm qua bạn ấy đã xem phim. Đây là câu động từ thường quá khứ.

민수: 내년에 졸업하겠어요 -> 민수이 내년에 졸업하겠다고 해요. - Phiên dịch: Minsu: Năm sau tôi sẽ tốt nghiệp -> Minsu nói rằng bạn ấy sẽ tốt nghiệp vào năm sau.

C. Tính từ - Cấu trúc câu gián tiếp trong tiếng Hàn 

Hiện tại: V + 다고 하다 (nói)

Quá khứ: V + //였다고 하다 

Tương lai: V + 겠다고 하다

Cách sử dụng:

다슴: 한국어가 어려워요? > 다슴은 나한테 한국어가 어려우냐고 물었어요. - Phiên dịch: Daseum: Tiếng Hàn có khó không? -> Daseum đã hỏi rằng tiếng Hàn có khó không.

민수: 지난 겨울이 추웠어요? > 자난 겨울이 추웠냐고 했어요 - Phiên dịch: Minsu: Mùa đông trước lạnh không? -> Misu đã hỏi mua đông trước có lạnh không 

영민: 내일 날씨가 더울 거예요? > 내일 날씨가 더울 거냐고 물었어요 - Phiên dịch: Youngmin: ngày mai trời sẽ nóng hả? -> Youngmin hỏi tôi rằng ngày mai trời sẽ nóng hả.

 

D. Câu mệnh lệnh

V + ()라고 하다 (nói) 

Đuôi câu mệnh lệnh (()세요, ()십시오, //여라...) biến đổi thành ()라고 하다 

cách sử dụng:

오빠: 창문을 닫아! > 오빠가 창문을 닫으라고 해요 - Phiên dịch: Anh trai: Đóng cửa sổ lại-> Anh trai tôi nói đóng cửa sổ lại

I. Cấu trúc câu gián tiếp trong tiếng Hàn - Câu nhờ vả

V + //여 주라고 하다 - // 달라고 하다

Đuôi của câu (주세요, 주십시오...)  sẽ biến thành đuôi câu 주라고 하다/달라고 하다

Cách sử dụng

나나: 책을 주세요 > 나나 씨는 책을 달라고 해요 - Phiên dịch: Nana: Đưa giúp mình quyển sách kia đi -> Nan nhờ tôi đưa cho bạn ấy quyển sách kia.

E. Câu rủ rê

V + 자고 하다 (đi đâu đó, làm gì đó)

Đuôi câu rủ rê (, ㅂ시다...) sẽ biến đổi thành đuôi câu 자고 하다.

Cách sử dụng: 

친구: 점심 같이 먹자 > 친구가 점심 같이 먹자고 해요 - Phiên dịch : Bạn: Cùng ăn trưa đi -> Bạn tôi rủ tôi đi ăn trưa cùng bạn ấy.

2. Học tiếng Hàn cùng Master Korean

Trên đây chính là một số cấu trúc câu gián tiếp trong tiếng Hàn và cách sử dụng, Master Korean hy vọng những thông tin trên sẽ giúp các bạn có thể học tiếng Hàn một cách tốt hơn nhé!

Master Korean! Master Your Job!

Hệ thống đào tạo tiếng Hàn online hàng đầu đến từ Hàn Quốc

? Website học tiếng Hàn: https://masterkorean.vn

? Website tìm việc làm: https://job.masterkorean.vn

? Youtube học thử miễn phí: https://youtube.com/masterkoreanvietnam

? Email: visang@masterkorean.vn

 

Đăng ký nhận tài liệu!

Master Korean sẽ liên hệ ngay sau khi bạn hoàn tất thông tin đăng ký dưới đây.



Đăng nhập để viết bình luận

0 Bình luận